Nhập từ vựng — Bài 55
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Màu đen huyền, huyền bí | xuán | — | ||
| 2 | ![]() | Đá quý, ngọc | yù | — | ||
| 3 | ![]() | Quả dưa | guā | — | ||
| 4 | ![]() | Ngói | wǎ | — | ||
| 5 | ![]() | Ngọt | gān | — | ||
| 6 | ![]() | sinh, sống; sinh sôi, nảy nở | shēng | — | ||
| 7 | ![]() | dùng, sử dụng, dùng để | yòng | — | ||
| 8 | ![]() | Ruộng | tián | — | ||
| 9 | — | Cuộn (vải) / Cuộn | pǐ | — | ||
| 10 | ![]() | Bệnh tật | nè | — | ||
| 11 | ![]() | Gạt ngược lại, trở lại | bō | — | ||
| 12 | ![]() | trắng, màu trắng | bái | — | ||
| 13 | ![]() | Da | pí | — | ||
| 14 | ![]() | đồ đựng, bát đĩa | mǐn | — | ||
| 15 | ![]() | mắt, mục | mù | — | ||
| 16 | ![]() | Cây giáo để đâm | máo | — | ||
| 17 | ![]() | Cây tên, mũi tên | shǐ | — | ||
| 18 | ![]() | Đá | shí | — | ||
| 19 | ![]() | biểu thị, cho thấy | shì | — | ||
| 20 | ![]() | Vết chân, lốt chân | róu | — | ||
| 21 | ![]() | Lúa | hé | — | ||
| 22 | ![]() | hang, lỗ, huyệt | xué | — | ||
| 23 | ![]() | Đứng, thành lập | lì | — |
Đã kiểm tra 0/23 từ





















