Danh sách từ vựng
23 từTÍNH TỪ / BỘ THỦ
màu đen huyền, huyền bí; bộ huyền.
这部电影的剧情太玄了,我完全看不懂。
Cốt truyện của bộ phim này quá huyền bí, tôi hoàn toàn không hiểu được.
TÍNH TỪ
ngọt, ngon ngọt; cam chịu, tự nguyện.
这种水果的味道非常甘甜。
Hương vị của loại trái cây này rất ngọt ngào.
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ
sinh ra, sống, mọc lên; sống, chưa chín, lạ.
潮湿的环境容易滋生细菌。
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
ĐỘNG TỪ
dùng, sử dụng (công cụ, phương tiện, tiền bạc...).
我可以用一下你的笔吗?
Tôi có thể dùng bút của bạn một lát được không?
DANH TỪ
công dụng, tác dụng.
这东西没什么用。
Thứ này chẳng có tác dụng gì cả.
DANH TỪ / BỘ THỦ
bệnh tật; bộ nạch.
在古代汉语字典中,“疒”本身的意思就是疾病。
Trong từ điển tiếng Hán cổ, bản thân từ “疒” đã có nghĩa là bệnh tật.
ĐỘNG TỪ / BỘ THỦ
gạt ngược lại, bước dang ra; bộ bát.
“癶”是一个不常用的汉字部首。
"癶" (bát) là một bộ thủ chữ Hán không thường được sử dụng.
TÍNH TỪ
trắng (màu sắc).
她穿着白色的裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu trắng.
PHÓ TỪ
công cốc, uổng công, miễn phí (làm gì đó mà không có kết quả hoặc không mất tiền).
这次我算是白跑一趟了。
Lần này coi như tôi đi uổng công rồi (đi về tay không).
TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ
rõ ràng, làm rõ, minh bạch.
真相大白
Chân tướng đã rõ ràng (sự thật phơi bày).
DANH TỪ / BỘ THỦ
đồ đựng, bát đĩa, mâm chậu; bộ mãnh.
厨房里有很多玻璃器皿。
Trong bếp có rất nhiều bát đĩa/đồ chứa bằng thủy tinh.
DANH TỪ
cái mâu, ngọn giáo (vũ khí cổ dài, đầu nhọn dùng để đâm).
古代士兵用矛和盾打仗。
Binh lính thời xưa dùng mâu và thuẫn để đánh trận.
DANH TỪ / BỘ THỦ
mũi tên, cây tên; bộ thỉ.
战士们拿起弓矢准备战斗。
Các chiến sĩ cầm cung tên lên chuẩn bị chiến đấu.
DANH TỪ / BỘ THỦ
Vết chân, lốt chân
汉字“禸”的意思是野兽踩踏出的脚印。
Chữ Hán “禸” có nghĩa là vết chân do dã thú giẫm đạp tạo ra.
DANH TỪ / BỘ THỦ
Đai ốc / Con ê-cu
他们在森林里发现了一个神秘的洞穴。
Họ đã phát hiện ra một hang động bí ẩn trong rừng.





















