Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 55
1 / 23
0 đã thuộc
23 còn lại
0 chưa thuộc
玄
xuán
玄
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Màu đen huyền, huyền bí
Chữ Hán玄
Phiên âmxuán
NghĩaMàu đen huyền, huyền bí
Hán Việthuyền
zhè这bù部diàn yǐng电影de的jù剧qíng情tài太xuán玄le了,wǒ我wán quán完全kàn看bù不dǒng懂。
Cốt truyện của bộ phim này quá huyền bí, tôi hoàn toàn không hiểu được.
tā他shuō说tā他néng能yī一gèr én个人wán chéng完成zhè ge这个xiàng mù项目,wǒ我jué de觉得yǒu有diǎn点xuán玄。
Anh ấy nói có thể một mình hoàn thành dự án này, tôi cảm thấy hơi khó tin (ảo diệu).
Nhấn để lật lại