Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — Bài 57

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
见gặp, nhìn thấy, thấyjiàn / xiàn—
2
角hào, mười xu (đơn vị tiền tệ, 1/10 tệ)jiǎo / jué—
3
言Nóiyán—
4
谷Khe nước chảy giữa hai núi, thung lũnggǔ—
5
豆Hạt đậu, cây đậudòu—
6
豕Con heo, con lợnshǐ—
7
豸Loài sâu không chânzhì—
8
贝vỏ sò, tiềnbèi—
9
赤Màu đỏchì—
10
走đi, đi bộ, rời đizǒu—
11
足Chân, đầy đủzú—
12
身thân, cơ thểshēn—
13
车xe, xe cộchē—
14
辛Cayxīn—
15
辰Nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi)chén—
16
——
17
邑ấp, thành ấp; vùng đấtyì—
18
酉Một trong 12 địa chiyǒu—
19
釆Phân biệtbiàn—
20
里dặm (= 500 mét), bên tronglǐ—
Đã kiểm tra 0/20 từ