Danh sách từ vựng
19 từĐỘNG TỪ (ĐỌC 'JIÀN')
thấy, nhìn thấy, gặp, gặp mặt.
好久不见!
Lâu rồi không gặp!
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'XIÀN')
xuất hiện, hiện ra, lộ ra
风吹草低见牛羊。
Gió thổi cỏ rạp xuống hiện ra bò cừu.
LƯỢNG TỪ (CURRENCY) (ĐỌC 'JIǍO')
hào (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ). Lưu ý: Văn viết/in trên tiền là 'Jiǎo', nhưng văn nói thường gọi là 'Máo' (毛).
五角
Năm hào (Văn viết/Trên mặt đồng tiền).
DANH TỪ (ĐỌC 'JIǍO')
góc, sừng (nghĩa gốc của chữ Giác).
三角形
Hình tam giác.
DANH TỪ (ĐỌC 'JUÉ')
vai (diễn), vai trò, diễn viên; sự cạnh tranh, tranh giành
他在这部电影中扮演主角。
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.
DANH TỪ
Con heo, con lợn
敌人被打败后,狼奔豕突,四处逃窜。
Sau khi bị đánh bại, quân địch tháo chạy tán loạn như sói chạy lợn xông, trốn khắp mọi nơi.
DANH TỪ
Loài sâu không chân
在古代,无足的虫子被称为豸。
Thời cổ đại, loài sâu không chân được gọi là 'trĩ' (豸).
ĐỘNG TỪ
đi bộ, đi (di chuyển bằng chân).
由于公司离家很近,所以我每天都走路去上班。
Vì công ty rất gần nhà nên ngày nào tôi cũng đi bộ đi làm.
ĐỘNG TỪ
đi, rời đi, đi khỏi (rời bỏ vị trí hiện tại).
时间不早了,我得先走了,大家再见。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi (về) trước đây, chào mọi người.
TÍNH TỪ / PHÓ TỪ
đủ, đầy đủ, sung túc (biểu thị số lượng hoặc mức độ đã đạt tới yêu cầu).
准备工作做得不充分,时间也不太足。
Công tác chuẩn bị làm không được đầy đủ, thời gian cũng không mấy dư dả (đủ).
DANH TỪ
chân (bàn chân, cái chân - thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép).
足球是世界上最受欢迎的体育运动之一。
Bóng đá là một trong những môn thể thao được yêu thích nhất trên thế giới.
DANH TỪ
thân, mình, cơ thể (phần thân thể vật lý).
转过身去。
Quay người (quay thân) lại đằng kia.
DANH TỪ (IDENTITY, LIFE)
thân phận, đời, tư cách, bản thân.
他出身贫农。
Anh ấy xuất thân từ bần nông.
DANH TỪ
Phân biệt
在古汉语中,“釆”字的本义是分辨、辨别。
Trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc của chữ “釆” là phân biệt, nhận biết.


















