Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — Bài 59

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
面Mặt, bề mặtmiàn—
2
革Da thú, thay đổigé—
3
韦da thuộc; họ Viwéi—
4
韭Rau hẹjiǔ—
5
音âm, âm thanh, tiếngyīn—
6
页trang (lượng từ cho trang sách)yè—
7
风giófēng—
8
飞bay, bay lượnfēi—
9
食thức ăn; ănshí—
10
首bài (như trong bài hát, bài thơ)shǒu—
11
香Mùi thơmxiāng—
Đã kiểm tra 0/11 từ