Danh sách từ vựng
11 từDANH TỪ
mặt, bề mặt, phương diện, thể diện (chỉ khuôn mặt, danh dự hoặc các mặt của vấn đề).
每个人都要爱护自己的面子。
Mỗi người đều phải giữ gìn thể diện (sĩ diện) của mình.
DANH TỪ (THỨC ĂN)
mì, bột mì (thức ăn làm từ bột).
我想吃一碗热腾腾的牛肉面。
Tôi muốn ăn một bát mì bò nóng hổi.
LƯỢNG TỪ
tấm, lá, bức (lượng từ dùng cho vật phẳng như gương, cờ, tường).
墙上挂着一面镜子。
Trên tường có treo một tấm gương.
DANH TỪ
âm thanh, tiếng, giọng, tin tức (thường dùng trong từ ghép, ít đứng một mình).
这个字的读音很难。
Cách đọc (âm đọc) của chữ này rất khó.
LƯỢNG TỪ
trang (lượng từ dùng cho sách, vở, tài liệu).
请打开书,翻到第十页。
Mời mở sách, lật đến trang số 10.
DANH TỪ (MORPHEME)
trang (dùng trong từ ghép: trang web, trang chủ).
网页。
Trang web.
DANH TỪ
gió (hiện tượng tự nhiên).
今天的风很大。
Gió hôm nay rất lớn.
DANH TỪ (STYLE, TREND)
phong cách, thói quen, xu hướng (phong tục, phong độ).
这是中国风的衣服。
Đây là quần áo mang phong cách Trung Quốc.
ĐỘNG TỪ
bay (di chuyển trên không trung).
鸟在天上飞。
Chim đang bay trên trời.
PHÓ TỪ / TÍNH TỪ
bay, nhanh như bay (tốc độ rất nhanh).
他飞快地跑了过来。
Anh ấy chạy nhanh như bay tới đây.
DANH TỪ
thức ăn, đồ ăn
这种食物很健康。
Loại thức ăn này rất tốt cho sức khỏe.
ĐỘNG TỪ
ăn, dùng bữa
他每日三餐按时食。
Anh ấy ăn ba bữa mỗi ngày đúng giờ.
LƯỢNG TỪ
bài (lượng từ dùng cho bài hát, bài thơ).
这首歌非常好听。
Bài hát này vô cùng êm tai (hay).
DANH TỪ (TRANG TRỌNG)
đầu, thủ lĩnh, người đứng đầu (thường dùng trong văn viết hoặc từ trang trọng).
我们要昂首挺胸地向前走。
Chúng ta phải ngẩng cao đầu ưỡn ngực bước về phía trước.
TÍNH TỪ (TRANG TRỌNG)
đầu tiên, thứ nhất, hàng đầu.
这是我首次来到中国。
Đây là lần đầu tiên (thủ thứ) tôi đến Trung Quốc.










