Nhập từ vựng — Bài 60
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | con ngựa | mǎ | — | ||
| 2 | — | — | ||||
| 3 | ![]() | cao | gāo | — | ||
| 4 | ![]() | Tóc dài | biāo | — | ||
| 5 | — | — | ||||
| 6 | ![]() | rượu thơm dùng trong tế lễ | chàng | — | ||
| 7 | ![]() | Nồi, chõ | gé | — | ||
| 8 | ![]() | Con quỷ | guǐ | — |
Đã kiểm tra 0/8 từ




