Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 60
1 / 7
0 đã thuộc
7 còn lại
0 chưa thuộc
馬
mǎ
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
con ngựa
Chữ Hán馬
Phiên âmmǎ
Nghĩacon ngựa
mǎ zài马在cǎo yuán草原shàng上bēn pǎo奔跑。
Con ngựa đang chạy trên thảo nguyên.
gǔr én古人qí mǎ骑马chū xíng出行。
Người xưa cưỡi ngựa đi lại.
Nhấn để lật lại