Nhập từ vựng — Bài 61
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | con cá | yú | — | ||
| 2 | ![]() | Con chim | niǎo | — | ||
| 3 | ![]() | Đất mặn | lǔ | — | ||
| 4 | ![]() | Con hươu | lù | — | ||
| 5 | — | — | ||||
| 6 | ![]() | Cây gai | má | — |
Đã kiểm tra 0/6 từ




