Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 61
1 / 6
0 đã thuộc
6 còn lại
0 chưa thuộc
鱼
yú
鱼
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
con cá
Chữ Hán鱼
Phiên âmyú
Nghĩacon cá
Hán Việtngư
wǒ我zuì最xǐ huan喜欢chī吃yú鱼。
Tôi thích ăn cá nhất.
zhè这tiáo条yú鱼hěn很xīn xiān新鲜。
Con cá này rất tươi.
Nhấn để lật lại