Nhập từ vựng — Bài 63
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Loài bò sát | mǐn | — | ||
| 2 | ![]() | Cái đỉnh | dǐng | — | ||
| 3 | ![]() | Cái trống | gǔ | — | ||
| 4 | ![]() | tuổi chuột (con giáp), con chuột | shǔ | — |
Đã kiểm tra 0/4 từ



