Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

4 từ
1
黽

黽

mǐn

DANH TỪ

Loài bò sát

zài在gǔ dài古代,“mǐn黽”zì字tōng cháng通常yòng用lái来zhǐ指dài代qīng青wā蛙děng等liǎng两qī栖huò或pá爬xíng dòng行动wù物。
Thời cổ đại, chữ "黽" thường được dùng để chỉ ếch nhái và các loài động vật lưỡng cư hoặc bò sát.
2
鼎

鼎

dǐng

DANH TỪ

Cái đỉnh

bó wù guǎn博物馆lǐ里chén liè陈列zhe着yí一gè个qīng青tóng铜dǐng鼎。
Trong bảo tàng trưng bày một chiếc đỉnh đồng.
3
鼓

鼓

gǔ

DANH TỪ

Cái trống

tā他zài在wǔ舞tái台shàng上yòng用lì力de地qiāo敲gǔ鼓。
Anh ấy đang đánh trống cật lực trên sân khấu.
4
鼠

鼠

shǔ

DANH TỪ

tuổi chuột (con giáp), con chuột

míng nián明年shì是shǔ鼠nián年。
Năm sau là năm Tý (năm con chuột).