Nhập từ vựng — Bài 64
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | cái mũi | bí | — | ||
| 2 | ![]() | đều, chỉnh tề; nước Tề | qí | — |
Đã kiểm tra 0/2 từ
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | cái mũi | bí | — | ||
| 2 | ![]() | đều, chỉnh tề; nước Tề | qí | — |