Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 64
1 / 2
0 đã thuộc
2 còn lại
0 chưa thuộc
鼻
bí
鼻
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cái mũi
Chữ Hán鼻
Phiên âmbí
Nghĩacái mũi
Hán Việttì
wǒ我de的bí zi鼻子yǒu有diǎn点sāi塞。
Mũi của tôi hơi bị nghẹt.
tā他de的bí zi鼻子hěn很gāo高。
Mũi của anh ấy rất cao.
Nhấn để lật lại