Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Giáo trình Hán ngữ Bộ thủ
Bài 64
Flash card từ vựng
Flash Card Từ Vựng - Bài 64
1 / 2
0 đã thuộc
2 còn lại
0 chưa thuộc
Hán → Việt
Việt → Hán
鼻
bí
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cái mũi
Chữ Hán
鼻
Phiên âm
bí
Nghĩa
cái mũi
Hán Việt
tì
wǒ
我
de
的
bí
zi
鼻
子
yǒu
有
diǎn
点
sāi
塞
。
Mũi của tôi hơi bị nghẹt.
tā
他
de
的
bí
zi
鼻
子
hěn
很
gāo
高
。
Mũi của anh ấy rất cao.
Nhấn để lật lại
Chưa thuộc
Đã thuộc
Nghe tất cả
Trộn bài
Học lại
Cài đặt