Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

2 từ
1
鼻

鼻

bí

DANH TỪ

cái mũi

wǒ我de的bí zi鼻子yǒu有diǎn点sāi塞。
Mũi của tôi hơi bị nghẹt.
2
齐

齐

qí

TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ / DANH TỪ

đều, chỉnh tề; nước Tề

qí齐guó国shì是zhàn战guó国qī七xióng雄zhī之yī一。
Nước Tề là một trong Thất hùng thời Chiến Quốc.