Nhập từ vựng — Bài 66
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | con rồng, tuổi rồng (con giáp) | lóng | — | ||
| 2 | ![]() | rùa; nứt nẻ; họ Quy/Cưu | guī / jūn / qiū | — |
Đã kiểm tra 0/2 từ

