Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 66
1 / 2
0 đã thuộc
2 còn lại
0 chưa thuộc
龙
lóng
龙
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
con rồng, tuổi rồng (con giáp)
Chữ Hán龙
Phiên âmlóng
Nghĩacon rồng, tuổi rồng (con giáp)
Hán Việtlong
zhōng guó中国rén人zì自chēng称shì是lóng龙de的chuán传rén人。
Người Trung Quốc tự xưng là truyền nhân của rồng.
jīn nián今年shì是lóng龙nián年,zhù祝nǐ你hǎo好yùn运。
Năm nay là năm Thìn (năm Rồng), chúc bạn may mắn.
Nhấn để lật lại