Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

2 từ
1
龙

龙

lóng

DANH TỪ

con rồng (con vật thần thoại), vua chúa.

zhōng guó中国rén人zì自chēng称shì是lóng龙de的chuán传rén人。
Người Trung Quốc tự xưng là truyền nhân của rồng.
2
龟

龟

guī / jūn / qiū

DANH TỪ (ĐỌC 'GUĪ')

rùa.

zhè这zhǐ只hǎi海guī龟zài在shā tān沙滩shàng上chǎn产luǎn卵。
Con rùa biển này đang đẻ trứng trên bãi biển.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'JŪN')

nứt nẻ.

dōng冬tiān天tā他de的shǒu手jūn龟liè裂le了。
Mùa đông tay anh ấy bị nứt nẻ.
DANH TỪ (ĐỌC 'QIŪ')

rùa; nứt nẻ; họ Quy/Cưu

“guī龟”zài在“qiūcí龟li兹”dú里qiū读 q i ū。
Chữ “龟” trong “龟兹” đọc là qiū.