Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Vệ sĩ | bǎobiāo | — | ||
| 2 | ![]() | Quan tòa | fǎguān | — | ||
| 3 | ![]() | Pháp y | fǎyī | — | ||
| 4 | ![]() | luật sư | lǜshī | — | ||
| 5 | ![]() | Luật sư bào chữa | biànhù lǜshī | — | ||
| 6 | ![]() | Quan tòa sơ thẩm | dìfāng fǎguān | — | ||
| 7 | ![]() | Cố vấn pháp luật | fǎlǜ gùwèn | — | ||
| 8 | ![]() | Cảnh sát trại giam, quản giáo | jiānyù jǐngchá | — | ||
| 9 | ![]() | Nhân viên an ninh | ānquán guānyuán | — | ||
| 10 | ![]() | Nhân viên hải quan | hǎiguān guānyuán | — | ||
| 11 | ![]() | Nữ cảnh sát | nǚ jǐngchá | — | ||
| 12 | ![]() | Thám tử | zhēntàn | — | ||
| 13 | ![]() | luật sư | lǜshī | — | ||
| 14 | ![]() | Cảnh sát | jǐngguān | — | ||
| 15 | ![]() | Nhân viên an ninh | ānquán guānyuán | — | ||
| 16 | ![]() | Cố vấn pháp luật | fǎlǜ gùwèn | — |
Đã kiểm tra 0/16 từ












