国家级
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 国家级
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Cấp quốc gia
Ví dụ (3)
这里是国家级自然保护区。
Đây là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
这项比赛属于国家级赛事。
Cuộc thi này thuộc giải đấu cấp quốc gia.
他获得了国家级奖项。
Anh ấy đạt giải thưởng cấp quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây