艺术作品
种, 件
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ (3)
这件艺术作品很有独特性。
Tác phẩm nghệ thuật này rất có tính độc đáo.
展览会上有很多艺术作品。
Trong triển lãm có nhiều tác phẩm nghệ thuật.
他正在介绍自己的艺术作品。
Anh ấy đang giới thiệu tác phẩm nghệ thuật của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây