希腊神话
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thần thoại Hy Lạp
Ví dụ (3)
他喜欢读希腊神话。
Anh ấy thích đọc thần thoại Hy Lạp.
希腊神话里有很多英雄。
Trong thần thoại Hy Lạp có nhiều anh hùng.
这部电影改编自希腊神话。
Bộ phim này được cải biên từ thần thoại Hy Lạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây