出丑
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Từ "出丑" (chūchǒu) nghĩa là "bẽ mặt", ghép bởi: 出 (chū): ra + 丑 (chǒu): Xấu xí.
Thành phần cấu tạo
出丑
bẽ mặt
凵
屮
丑
Hình ảnh:

Phân tích từ 出丑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất mặt, làm trò cười, bẽ mặt, lố bịch (tự làm mình xấu hổ trước đám đông).
Ví dụ (10)
他在台上忘词了,当众出丑,脸红到了脖子根。
Anh ấy quên lời trên sân khấu, mất mặt trước đám đông, mặt đỏ tía tai.
别怕出丑,学外语就是要大胆地开口说。
Đừng sợ bị cười (mất mặt), học ngoại ngữ chính là phải mạnh dạn mở miệng nói.
为了不让自己在喜欢的女孩面前出丑,他练习了很久。
Để không làm trò cười trước mặt cô gái mình thích, anh ấy đã luyện tập rất lâu.
他喝醉了酒,在大街上大喊大叫,真是出尽了丑。
Anh ta uống say, la hét om sòm ngoài phố, thật là mất hết cả mặt mũi.
那天我把衣服穿反了,到了公司才发现,简直出丑死了。
Hôm đó tôi mặc ngược áo, đến công ty mới phát hiện ra, đúng là xấu hổ chết đi được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây