Gợi nhớ
Từ "将错就错" (jiāng cuò jiù cuò) mang nghĩa "Đâm lao thì theo lao; biết sai vẫn thuận theo cái sai", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 错 (cuò - thác): "sai" + 就 (jiù - tựu): "đã" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
