求知若渴
HSK 6 (Thành ngữ)
—
Phân tích từ 求知若渴
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:khao khát tri thức, ham học hỏi như người khát tìm nước.
Ví dụ (8)
我们要保持求知若渴的态度。
Chúng ta phải giữ vững thái độ khao khát tri thức.
他在图书馆里求知若渴地阅读着。
Anh ấy đang đọc sách trong thư viện với niềm khao khát kiến thức cháy bỏng.
乔布斯说过:“求知若渴,虚心若愚。”
Steve Jobs từng nói: "Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ" (Stay hungry, stay foolish).
这种求知若渴的精神值得我们学习。
Tinh thần ham học hỏi này rất đáng để chúng ta học tập.
因为求知若渴,他每天都学习到深夜。
Vì khao khát kiến thức, ngày nào anh ấy cũng học đến tận đêm khuya.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây