街道
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "街道" (jiēdào) nghĩa là "đường phố", ghép bởi: 街 (jiē): Đường phố + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
街道
đường phố
行
圭
辶
首
Hình ảnh:

Phân tích từ 街道
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường phố, con phố, khu phố (có thể chỉ đơn vị hành chính cấp phường).
Ví dụ (8)
这条街道非常干净。
Con phố này vô cùng sạch sẽ.
街道两旁种满了树。
Hai bên đường phố trồng đầy cây xanh.
晚上这里的街道很热闹。
Buổi tối đường phố ở đây rất náo nhiệt.
请保持街道的清洁。
Xin hãy giữ gìn sự sạch sẽ của đường phố.
这是一个古老的街道。
Đây là một con phố cổ kính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây