普通话
HSK3
—
Phân tích từ 普通话
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Phổ thông (Trung Quốc).
Ví dụ (8)
你的普通话说得很好。
Tiếng Phổ thông của bạn nói rất tốt.
在中国旅游,说普通话很方便。
Đi du lịch ở Trung Quốc, nói tiếng Phổ thông rất tiện lợi.
这里的很多人只会说方言,不会说普通话。
Rất nhiều người ở đây chỉ biết nói tiếng địa phương, không biết nói tiếng Phổ thông.
我们要推广普通话。
Chúng ta phải đẩy mạnh phổ cập tiếng Phổ thông.
我在大学学习的是普通话。
Ở đại học tôi học tiếng Phổ thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây