郊区
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "郊区" (jiāoqū) mang nghĩa "ngoại ô", kết hợp bởi 郊 (jiāo - giao): "ngoại ô" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郊: Vùng đất rộng (阝) nằm ở nơi giao nhau (交) giữa chốn kinh thành nhộn nhịp và đồng quê yên ả, gọi là vùng ven đô, ngoại ô (郊). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 郊区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại ô, vùng ngoại thành.
Ví dụ (5)
我家住在北京的郊区。
Nhà tôi sống ở ngoại ô Bắc Kinh.
My home is in the suburbs of Beijing.
郊区的空气比市区好。
Không khí ở ngoại ô tốt hơn trong nội thành.
The air in the suburbs is better than in the city center.
我们要坐两个小时的车才能到郊区。
Chúng tôi phải ngồi xe 2 tiếng mới đến được vùng ngoại ô.
We have to take a two-hour car ride to get to the suburbs.
周末很多人喜欢去郊区玩。
Cuối tuần rất nhiều người thích đi chơi ở ngoại ô.
Many people like to go to the suburbs on weekends.
这里的郊区风景很美。
Phong cảnh vùng ngoại ô nơi đây rất đẹp.
The suburban scenery here is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây