不见得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不见得" (bùjiànde) mang nghĩa "chưa chắc", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不见得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa chắc, không hẳn, chưa biết chừng.
Ví dụ (5)
有钱人不见得就幸福。
Người giàu chưa chắc đã hạnh phúc.
Rich people are not necessarily happy.
便宜的东西不见得质量不好。
Đồ rẻ chưa chắc chất lượng đã không tốt.
Cheap things are not necessarily of poor quality.
他答应了,但不见得会来。
Anh ấy nhận lời rồi, nhưng chưa chắc đã đến đâu.
He agreed, but that doesn't necessarily mean he'll come.
这就是最好的办法吗?我看不见得。
Đây là cách tốt nhất sao? Tôi thấy chưa chắc đâu.
Is this really the best way? I don't think so.
学习好的人工作能力不见得强。
Người học giỏi chưa chắc năng lực làm việc đã mạnh.
People who do well in school are not necessarily strong in their work abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây