采取
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采取" (cǎiqǔ) nghĩa là "áp dụng", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 取 (qǔ): lấy.
Thành phần cấu tạo
采取
áp dụng
爫
木
耳
又
Hình ảnh:

Phân tích từ 采取
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:áp dụng, thực hiện, thi hành, lấy, dùng (biện pháp, phương châm, thái độ...).
Ví dụ (8)
政府将采取有效措施降低房价。
Chính phủ sẽ áp dụng các biện pháp hiệu quả để hạ giá nhà.
我们要采取行动保护环境。
Chúng ta phải thực hiện hành động để bảo vệ môi trường.
面对困难,他采取了积极的态度。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy đã giữ một thái độ tích cực.
为了安全,请采取必要的预防手段。
Vì sự an toàn, hãy áp dụng các thủ đoạn/biện pháp phòng ngừa cần thiết.
如果不采取措施,后果将很严重。
Nếu không áp dụng biện pháp, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây