常识
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "常识" (chángshí) mang nghĩa "kiến thức phổ thông", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 常识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thường thức, kiến thức phổ thông, lẽ thường.
Ví dụ (5)
饭前洗手是最基本的卫生常识。
Rửa tay trước khi ăn là kiến thức vệ sinh cơ bản nhất.
Washing your hands before meals is the most basic hygiene common sense.
这种做法违反了常识。
Cách làm này đã vi phạm lẽ thường.
This practice goes against common sense.
多看书可以增加你的常识。
Đọc nhiều sách có thể gia tăng kiến thức phổ thông của bạn.
Reading more books can increase your general knowledge.
这也是一种法律常识。
Đây cũng là một loại kiến thức pháp luật phổ thông.
This is also a piece of basic legal knowledge.
有时候,常识比高深的理论更重要。
Đôi khi, lẽ thường (common sense) còn quan trọng hơn lý thuyết cao siêu.
Sometimes, common sense is more important than profound theories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây