Hán Việt:SIÊU CẤP••Loại từ:tính từ / tiền tố / phó từ (tiếng lóng)
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
走Tẩu • chữ 超+召Triệu • chữ 超+纟Mịch • chữ 级+及Cập • chữ 级
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

超级
siêu, siêu cấp, cực kỳ (khẩu ngữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / tiền tố / phó từ (tiếng lóng)
VINghĩa:siêu, siêu cấp, cực kỳ (khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:Super / Ultra- / Hyper- / Extremely (colloquial).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们去超级市场买点东西吧。
Chúng ta đi siêu thị mua chút đồ đi.
Let's go to the supermarket to buy a few things.
#2
他是一个超级巨星。
Anh ấy là một siêu sao.
He is a superstar.
#3
这台电脑是超级计算机。
Chiếc máy tính này là siêu máy tính.
This computer is a supercomputer.
#4
这个游戏超级好玩。
Trò chơi này siêu vui (cực kỳ vui).
This game is super fun.
#5
我是你的超级粉丝。
Tôi là fan cứng (siêu fan) của bạn.
I'm your biggest fan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

