Hán Việt:XƯNG HÔ••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa • chữ 称+尔Nhĩ • chữ 称+口Khẩu • chữ 呼+乎Hồ • chữ 呼
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

称呼
xưng hô, gọi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xưng hô, gọi.
ENTiếng Anh:To call / To address.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
你可以直接称呼我的名字。
Bạn có thể gọi trực tiếp tên của tôi.
You can just call me by my name.
#2
在中国,一般称呼老师为“某老师”。
Ở Trung Quốc, người ta thường xưng hô với giáo viên là "Họ + Lão sư".
In China, teachers are generally addressed as "Teacher So-and-so."
#3
大家都亲切地称呼他“老王”。
Mọi người đều gọi ông ấy một cách thân thiết là 'Lão Vương'.
Everyone affectionately calls him "Old Wang."
#4
不知道该怎么称呼您?
Không biết nên xưng hô với ngài thế nào?
I’m not sure how to address you.
2
Danh từ
VINghĩa:cách xưng hô, danh xưng.
ENTiếng Anh:Form of address / Title.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
在这个场合,用这个称呼不太合适。
Trong hoàn cảnh này, dùng cách xưng hô này không thích hợp lắm.
In this situation, that form of address is not very appropriate.
#2
“先生”是一种很礼貌的称呼。
"Tiên sinh" (Ông) là một cách xưng hô rất lịch sự.
"Mr." is a very polite form of address.
#3
他对这些头衔和称呼并不在意。
Anh ấy chẳng hề để ý đến những chức danh và danh xưng này.
He does not care about these titles and forms of address.
#4
这种称呼已经过时了。
Cách xưng hô này đã lỗi thời rồi.
This form of address is already outdated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

