称呼
HSK7-9
—
Phân tích từ 称呼
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:xưng hô, gọi.
Ví dụ (4)
你可以直接称呼我的名字。
Bạn có thể gọi trực tiếp tên của tôi.
在中国,一般称呼老师为“某老师”。
Ở Trung Quốc, thường xưng hô với giáo viên là 'Thầy/Cô + [Họ]'.
大家都亲切地称呼他“老王”。
Mọi người đều gọi ông ấy một cách thân thiết là 'Lão Vương'.
不知道该怎么称呼您?
Không biết nên xưng hô với ngài thế nào?
2
danh từ
Nghĩa:cách xưng hô, danh xưng.
Ví dụ (4)
在这个场合,用这个称呼不太合适。
Trong hoàn cảnh này, dùng cách xưng hô này không thích hợp lắm.
“先生”是一种很礼貌的称呼。
'Tiên sinh/Ông' là một cách xưng hô rất lịch sự.
他对这些头衔和称呼并不在意。
Anh ấy chẳng hề để ý đến những chức danh và danh xưng này.
这种称呼已经过时了。
Cách xưng hô này đã lỗi thời rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây