Hán Việt:XƯNG TÁN••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa • chữ 称+尔Nhĩ • chữ 称+先Chữ Tiên • chữ 赞+贝Bối • chữ 赞
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

称赞
khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
ENTiếng Anh:To praise / To acclaim / To compliment.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师称赞他是个好学生。
Thầy giáo khen ngợi cậu ấy là một học sinh giỏi.
The teacher praised him as a good student.
#2
每个人都喜欢听别人的称赞。
Ai cũng thích nghe lời khen ngợi của người khác.
Everyone likes to hear praise from others.
#3
客人们对这道菜称赞不已。
Khách khứa khen ngợi món ăn này không ngớt.
The guests could not stop praising this dish.
#4
他的诚实行为得到了大家的称赞。
Hành động trung thực của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng của mọi người.
His honest conduct earned everyone's praise.
#5
不要吝啬你的称赞。
Đừng keo kiệt lời khen ngợi của bạn.
Don't be stingy with your praise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

