Hán Việt:THÀNH NHÂN••Loại từ:danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
戊Chữ Mậu • chữ 成+丁Chữ Đinh • chữ 成+人Nhân • chữ 人
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

成人
người lớn, người trưởng thành.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:người lớn, người trưởng thành.
ENTiếng Anh:Adult / Grown-up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张票是成人票,还是儿童票?
Vé này là vé người lớn hay vé trẻ em?
Is this ticket for an adult or a child?
#2
他已经成人了,应该学会独立。
Cậu ấy đã là người lớn rồi, nên học cách tự lập.
He is already an adult and should learn to be independent.
#3
这是一所成人教育学院。
Đây là một học viện giáo dục thường xuyên (dành cho người lớn).
This is an adult education college.
#4
在这个国家,十八岁算是成人。
Ở quốc gia này, 18 tuổi được coi là người trưởng thành.
In this country, eighteen is considered adulthood.
#5
我们要对自己做的事负责,像个成人一样。
Chúng ta phải chịu trách nhiệm về việc mình làm, giống như một người trưởng thành.
We should take responsibility for what we do and act like adults.
2
Động từ
VINghĩa:trưởng thành, nên người.
ENTiếng Anh:To grow up / To become an adult.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
父母最大的心愿是看着孩子长大成人。
Tâm nguyện lớn nhất của cha mẹ là nhìn thấy con cái khôn lớn nên người.
Parents' greatest wish is to see their children grow up and become adults.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
