Hán Việt:THÀNH KHẨN••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn • chữ 诚+成Thành • chữ 诚+艮Cấn • chữ 恳+心Tâm • chữ 恳
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

诚恳
chân thành, thành khẩn, tha thiết.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:chân thành, thành khẩn, tha thiết.
ENTiếng Anh:Sincere / Honest / Heartfelt.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的态度非常诚恳。
Thái độ của anh ấy vô cùng chân thành.
His attitude is very sincere.
#2
我接受他诚恳的道歉。
Tôi chấp nhận lời xin lỗi thành khẩn của anh ấy.
I accepted his sincere apology.
#3
希望能得到您诚恳的建议。
Hy vọng có thể nhận được lời khuyên chân thành của ngài.
I hope to receive your sincere advice.
#4
他言辞诚恳,打动了所有人。
Lời lẽ của anh ấy chân thành, làm cảm động tất cả mọi người.
His sincere words moved everyone.
#5
我是诚恳地想帮助你。
Tôi thực lòng (chân thành) muốn giúp đỡ bạn.
I genuinely want to help you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

