Hán Việt:THỪA THỤ••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
承Thừa • chữ 承+爫Trảo • chữ 受+冖Mịch • chữ 受+又Hựu • chữ 受
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

承受
chịu đựng, gánh vác, chịu (áp lực, sức nặng, rủi ro).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chịu đựng, gánh vác, chịu (áp lực, sức nặng, rủi ro).
ENTiếng Anh:To bear / To support / To endure / To sustain.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座桥能承受多大的重量?
Cây cầu này có thể chịu được trọng lượng bao lớn?
How much weight can this bridge bear?
#2
现在的年轻人承受着巨大的工作压力。
Giới trẻ ngày nay đang phải gánh chịu áp lực công việc rất lớn.
Young people today are under tremendous work pressure.
#3
这种痛苦是一般人无法承受的。
Loại đau khổ này người bình thường không thể chịu đựng nổi.
This kind of pain is more than an ordinary person can bear.
#4
公司无法承受这么大的损失。
Công ty không thể gánh chịu khoản tổn thất lớn như thế này.
The company cannot absorb such a huge loss.
#5
我们要学会承受挫折。
Chúng ta phải học cách chịu đựng (đối mặt) với trắc trở.
We need to learn to endure setbacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

