抽象
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抽象" (chōuxiàng) nghĩa là "trừu tượng", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 象 (xiàng): con voi.
Thành phần cấu tạo
抽象
trừu tượng
扌
由
⺈
口
豕
Hình ảnh:

Phân tích từ 抽象
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trừu tượng (khó hiểu, không cụ thể).
Ví dụ (8)
这个概念太抽象了,很难理解。
Khái niệm này trừu tượng quá, rất khó hiểu.
这是一幅抽象派的画。
Đây là một bức tranh thuộc trường phái trừu tượng.
请说得具体一点,不要太抽象。
Làm ơn nói cụ thể một chút, đừng trừu tượng quá.
数学思维往往是比较抽象的。
Tư duy toán học thường khá là trừu tượng.
幸福是一个抽象的名词。
Hạnh phúc là một danh từ trừu tượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây