宠物
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "宠物" (chǒngwù) mang nghĩa "thú cưng", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宠物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thú cưng, vật nuôi.
Ví dụ (5)
你想养什么宠物?
Bạn muốn nuôi thú cưng gì?
What kind of pet would you like to keep?
狗是人类最忠诚的宠物。
Chó là loài thú cưng trung thành nhất của loài người.
Dogs are humans' most loyal pets.
这家公寓允许带宠物入住。
Căn hộ này cho phép mang thú cưng vào ở.
This apartment building allows pets.
他是我的宠物,也是我的家人。
Nó là thú cưng của tôi, cũng là người nhà của tôi.
He is my pet, and also a member of my family.
现在宠物医院越来越多了。
Bây giờ bệnh viện thú y càng ngày càng nhiều.
There are more and more pet hospitals nowadays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây