出示
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出示" (chūshì) nghĩa là "xuất trình", ghép bởi: 出 (chū): ra + 示 (shì): biểu thị.
Thành phần cấu tạo
出示
xuất trình
凵
屮
示
Hình ảnh:

Phân tích từ 出示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất trình, đưa ra xem (để kiểm tra).
Ví dụ (8)
请出示您的身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của ông/bà.
进站时请主动出示车票。
Khi vào ga vui lòng chủ động xuất trình vé xe.
警察让他出示驾驶证。
Cảnh sát yêu cầu anh ấy xuất trình bằng lái xe.
裁判向球员出示了红牌。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ với cầu thủ.
凡是进入大楼的人都要出示证件。
Bất kể ai vào tòa nhà đều phải xuất trình giấy tờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây