贷款
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "贷款" (dàikuǎn) nghĩa là "khoản vay", ghép bởi: 贷 (dài): cho vay + 款 (kuǎn): khoản tiền.
Thành phần cấu tạo
贷款
khoản vay
代
贝
士
示
欠
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:khoản vay, tiền vay.
Ví dụ (8)
我还清了所有的住房贷款。
Tôi đã trả hết toàn bộ khoản vay mua nhà.
由于信用记录不好,他的贷款申请被拒绝了。
Do lịch sử tín dụng không tốt, đơn xin vay của anh ấy đã bị từ chối.
这笔贷款的利息很高。
Lãi suất của khoản vay này rất cao.
国家为贫困学生提供助学贷款。
Nhà nước cung cấp các khoản vay hỗ trợ học tập cho sinh viên nghèo.
这是一家专门提供小额贷款的公司。
Đây là một công ty chuyên cung cấp các khoản vay nhỏ (tiểu ngạch).
2
động từ
Nghĩa:vay tiền (từ ngân hàng/tổ chức), cho vay.
Ví dụ (8)
我想贷款买一辆新车。
Tôi muốn vay tiền để mua một chiếc xe mới.
银行同意贷款给这家企业。
Ngân hàng đồng ý cho doanh nghiệp này vay vốn.
政府鼓励银行向中小企业贷款。
Chính phủ khuyến khích ngân hàng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ vay.
他是为了创业才去贷款的。
Anh ấy vì khởi nghiệp nên mới đi vay tiền.
如果不贷款,我们买不起这套房子。
Nếu không vay tiền (ngân hàng), chúng tôi không mua nổi căn nhà này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây