妨碍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妨碍" (fáng'ài) nghĩa là "cản trở", ghép bởi: 妨 (fáng): cản trở + 碍 (ài): cản trở.
Thành phần cấu tạo
妨碍
cản trở
女
方
石
㝵
Hình ảnh:

Phân tích từ 妨碍
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Ví dụ (8)
别在这里妨碍我工作。
Đừng đứng ở đây cản trở tôi làm việc.
乱停车会妨碍交通。
Đỗ xe bừa bãi sẽ gây cản trở giao thông.
这棵树妨碍了我们的视线。
Cái cây này đã chắn (cản trở) tầm nhìn của chúng tôi.
高跟鞋可能会妨碍你跑步。
Giày cao gót có thể sẽ gây vướng víu khi bạn chạy bộ.
大声喧哗会妨碍别人休息。
Làm ồn lớn tiếng sẽ gây ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây