Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
妨碍
fáng'ài
gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Hán việt: phương ngại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "妨碍" (fáng'ài) nghĩa là "cản trở", ghép bởi: 妨 (fáng): cản trở + 碍 (ài): cản trở.

Thành phần cấu tạo

妨碍
fáng'ài
cản trở
女
方
石
㝵

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Ví dụ (8)
bié别zài在zhè这lǐ里fáng ài妨碍wǒ我gōng zuò工作。
Đừng đứng ở đây cản trở tôi làm việc.
luàn乱tíng停chē车huì会fáng ài妨碍jiāo tōng交通。
Đỗ xe bừa bãi sẽ gây cản trở giao thông.
zhè这kē棵shù树fáng ài妨碍le了wǒ men我们de的shì xiàn视线。
Cái cây này đã chắn (cản trở) tầm nhìn của chúng tôi.
gāo高gēn跟xié鞋kěn éng可能huì会fáng ài妨碍nǐ你pǎo bù跑步。
Giày cao gót có thể sẽ gây vướng víu khi bạn chạy bộ.
dà大shēng声xuān huá喧哗huì会fáng ài妨碍biér en别人xiū xi休息。
Làm ồn lớn tiếng sẽ gây ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây