公元
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "公元" (gōngyuán) nghĩa là "công nguyên", ghép bởi: 公 (gōng): công cộng + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
公元
công nguyên
八
厶
二
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 公元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nguyên (hệ thống tính năm theo lịch dương).
Ví dụ (8)
今年是公元2026年。
Năm nay là năm 2026 sau công nguyên.
秦始皇于公元前221年统一了中国。
Tần Thủy Hoàng đã thống nhất Trung Quốc vào năm 221 trước công nguyên.
这座古庙建于公元一世纪。
Ngôi cổ miếu này được xây dựng vào thế kỷ thứ 1 sau công nguyên.
公元前的历史非常漫长。
Lịch sử thời trước công nguyên vô cùng dài.
现在的日历都是按公元计算的。
Lịch ngày nay đều được tính theo công nguyên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây