胡同
HSK5
—
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngõ hẻm, hồ đồng (ngõ nhỏ đặc trưng ở Bắc Kinh).
Ví dụ (8)
北京的胡同非常有名。
Ngõ hẻm (Hồ đồng) ở Bắc Kinh vô cùng nổi tiếng.
我从小就是在胡同里长大的。
Tôi lớn lên trong con ngõ nhỏ này từ bé.
这条胡同太窄了,汽车开不进去。
Con ngõ này hẹp quá, ô tô không lái vào được.
很多游客喜欢坐三轮车游览胡同。
Rất nhiều du khách thích ngồi xe ba bánh để tham quan các con ngõ cổ.
在这个迷宫一样的胡同里,我迷路了。
Trong con ngõ như mê cung này, tôi đã bị lạc đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây