灰心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灰心" (huīxīn) nghĩa là "nản lòng", ghép bởi: 灰 (huī): Tro + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
灰心
nản lòng
厂
火
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 灰心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nản lòng, nản chí, thoái chí, nản.
Ví dụ (8)
虽然这次考试没考好,但我不会灰心的。
Tuy lần này thi không tốt, nhưng tôi sẽ không nản lòng đâu.
失败了不要紧,千万别灰心。
Thất bại không sao cả, tuyệt đối đừng nản chí.
遇到一点困难就灰心,怎么能成功呢?
Gặp chút khó khăn đã nản lòng thì làm sao thành công được?
他的话让我感到很灰心。
Lời nói của anh ấy làm tôi cảm thấy rất nản.
不要灰心,下次还有机会。
Đừng nản lòng, lần sau vẫn còn cơ hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây