沙滩
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "沙滩" (shātān) nghĩa là "bãi cát", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 滩 (tān): bãi biển.
Thành phần cấu tạo
沙滩
bãi cát
氵
少
难
Hình ảnh:

Phân tích từ 沙滩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bãi biển, bãi cát.
Ví dụ (8)
我们在沙滩上晒太阳。
Chúng tôi tắm nắng trên bãi biển.
孩子们喜欢在沙滩上堆城堡。
Lũ trẻ thích xây lâu đài cát trên bãi biển.
傍晚,我们在金色的沙滩上散步。
Chập tối, chúng tôi đi dạo trên bãi cát vàng.
这片沙滩很干净,海水也很清澈。
Bãi biển này rất sạch sẽ, nước biển cũng rất trong.
很多人在沙滩上打排球。
Rất nhiều người đang đánh bóng chuyền trên bãi biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây