巧妙
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "巧妙" (qiǎomiào) nghĩa là "khéo léo", ghép bởi: 巧 (qiǎo): Khéo léo + 妙 (miào): Tuyệt vời.
Thành phần cấu tạo
巧妙
khéo léo
工
丂
女
少
Hình ảnh:

Phân tích từ 巧妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khéo léo, tài tình, tinh tế, tuyệt diệu (cách làm, ý tưởng).
Ví dụ (8)
这个设计非常巧妙,既省空间又美观。
Thiết kế này vô cùng khéo léo, vừa tiết kiệm không gian lại vừa đẹp mắt.
他巧妙地回答了记者的提问。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của phóng viên một cách rất tài tình.
这是一个构思巧妙的故事。
Đây là một câu chuyện có ý tưởng cấu tứ rất khéo léo.
虽然遇到了困难,但他巧妙地化解了危机。
Tuy gặp phải khó khăn, nhưng anh ấy đã khéo léo hóa giải được nguy cơ.
这两个词语用得非常巧妙。
Hai từ ngữ này được dùng vô cùng đắt (khéo léo).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây