强烈
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "强烈" (qiángliè) nghĩa là "mãnh liệt", ghép bởi: 强 (qiáng / jiàng): Mạnh mẽ + 烈 (liè): Mãnh liệt.
Thành phần cấu tạo
强烈
mãnh liệt
弓
虽
列
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 强烈
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ, gay gắt (ánh sáng, phản ứng, nguyện vọng).
Ví dụ (8)
大家对这个问题反映很强烈。
Mọi người phản ứng rất gay gắt (mạnh mẽ) về vấn đề này.
我有强烈的愿望想去中国留学。
Tôi có nguyện vọng tha thiết (mãnh liệt) muốn đi du học Trung Quốc.
这里中午的阳光非常强烈。
Ánh nắng buổi trưa ở đây rất gay gắt.
我们要对这种行为表示强烈的不满。
Chúng tôi muốn bày tỏ sự bất mãn kịch liệt đối với hành vi này.
昨晚发生了强烈的地震。
Đêm qua đã xảy ra một trận động đất mạnh (dữ dội).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây