Hán Việt:MIÊN ẢO••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 棉+帛Chữ Bạch • chữ 棉+衤Y • chữ 袄+夭Yêu • chữ 袄
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

棉袄
áo bông, áo khoác chần bông (trang phục giữ ấm truyền thống).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:áo bông, áo khoác chần bông (trang phục giữ ấm truyền thống).
ENTiếng Anh:Cotton-padded coat/jacket.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
冬天到了,该穿棉袄了。
Mùa đông đến rồi, phải mặc áo bông thôi.
Winter has arrived, and it's time to put on a padded jacket.
#2
这件大红棉袄真喜庆。
Chiếc áo bông đỏ rực này trông thật vui mắt (không khí tết).
This bright red padded jacket looks so festive.
#3
奶奶亲手给我做了一件棉袄。
Bà nội tự tay may cho tôi một chiếc áo bông.
Grandma made me a cotton-padded jacket by hand.
#4
穿着棉袄很暖和。
Mặc áo bông vào rất ấm áp.
A cotton-padded jacket is very warm to wear.
#5
在北方,没棉袄过不了冬。
Ở miền Bắc, không có áo bông thì không qua nổi mùa đông.
In the north, you can't get through the winter without a cotton-padded jacket.
2
Danh từ (metaphor)
VINghĩa:chiếc áo bông nhỏ (nghĩa bóng: ví von người con gái hiếu thảo, tâm lý).
ENTiếng Anh:Comforting person (usually daughter).
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
女儿是妈妈的贴心小棉袄。
Con gái là chiếc áo bông nhỏ tri kỷ của mẹ (ý nói con gái rất tâm lý, biết thương mẹ).
A daughter is her mother's thoughtful little sweetheart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

