棉袄
Phân tích từ 棉袄
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
一件衬衫
một chiếc áo sơ mi
两件衣服这
hai chiếc quần áo / bộ quần áo (chữ thừa 'đây')
两件旗袍
hai chiếc sườn xám
一件羽绒服
một chiếc áo phao / áo lông vũ
一件时装
một bộ thời trang / trang phục mốt
一件制服
một bộ đồng phục
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:áo bông, áo khoác chần bông (trang phục giữ ấm truyền thống).
Ví dụ (7)
冬天到了,该穿棉袄了。
Mùa đông đến rồi, phải mặc áo bông thôi.
这件大红棉袄真喜庆。
Chiếc áo bông đỏ rực này trông thật vui mắt (không khí tết).
奶奶亲手给我做了一件棉袄。
Bà nội tự tay may cho tôi một chiếc áo bông.
穿着棉袄很暖和。
Mặc áo bông vào rất ấm áp.
在北方,没棉袄过不了冬。
Ở miền Bắc, không có áo bông thì không qua nổi mùa đông.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:chiếc áo bông nhỏ (nghĩa bóng: ví von người con gái hiếu thảo, tâm lý).
Ví dụ (1)
女儿是妈妈的贴心小棉袄。
Con gái là chiếc áo bông nhỏ tri kỷ của mẹ (ý nói con gái rất tâm lý, biết thương mẹ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây